der Krankenwagen
xe cứu thương
“xe cứu thương” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Krankenwagen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từder
Số nhiềudie Krankenwagen
Phát âmđe-a KHRAN-ken-va-ghen
Ví dụ
Der Krankenwagen kommt schnell.
Xe cứu thương đến rất nhanh.
Mẹo ghi nhớ
"Krankenwagen" nghe như chiếc xe dành cho người bệnh, tức là xe cứu thương.
Câu hỏi thường gặp
«Krankenwagen» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Krankenwagen» là der.
Số nhiều của «Krankenwagen» là gì?
Số nhiều là die Krankenwagen.
Từ trong chủ đề này: Khẩn Cấp & An Toàn
Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →