sammeln
sưu tầm / thu thập
“sưu tầm / thu thập” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là sammeln. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmZA-men
Ví dụ
Ich sammle Briefmarken.
Tôi sưu tầm tem.
Mẹo ghi nhớ
"sammeln" nghe như đang gom nhiều món lại để sưu tầm.
Từ trong chủ đề này: Sở Thích & Giải Trí