Từ tiếng Đức: Nội Thất
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Nội Thất” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Tisch — bàn
- der Stuhl — ghế
- das Bett — giường
- der Schrank — tủ quần áo / tủ
- das Sofa — ghế sô pha / sofa
- das Regal — giá sách / kệ
- der Sessel — ghế bành
- die Lampe — đèn
- der Teppich — thảm
- der Spiegel — gương
- die Kommode — tủ ngăn kéo
- das Kissen — gối