Từ tiếng Đức: Phòng Tắm & Vệ Sinh
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Phòng Tắm & Vệ Sinh” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Seife — xà phòng
- das Handtuch — khăn tắm / khăn lau
- die Zahnbürste — bàn chải đánh răng
- die Zahnpasta — kem đánh răng
- die Dusche — vòi sen / buồng tắm sen
- der Spiegel — gương
- das Shampoo — dầu gội
- der Kamm — lược
- die Toilette — nhà vệ sinh / toilet
- der Rasierer — dao cạo / máy cạo râu
- das Waschbecken — bồn rửa / lavabo
- das Toilettenpapier — giấy vệ sinh