Từ tiếng Đức: Lễ Hội & Ngày Lễ
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Lễ Hội & Ngày Lễ” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Fest — lễ hội / sự ăn mừng
- der Feiertag — ngày nghỉ lễ
- das Geschenk — quà tặng / món quà
- der Geburtstag — sinh nhật
- Weihnachten — Giáng Sinh / Lễ Giáng Sinh
- Ostern — Lễ Phục Sinh
- Silvester — đêm Giao thừa / đêm trước Năm mới
- die Party — bữa tiệc / tiệc
- die Einladung — lời mời / thiệp mời
- feiern — ăn mừng / kỷ niệm
- die Kerze — nến
- der Kuchen — bánh ngọt / bánh kem