Từ tiếng Đức: Ngôn Ngữ Học Thuật · Cụm từ viết học thuật
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Ngôn Ngữ Học Thuật” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- darlegen — trình bày / nêu rõ / giải thích
- erörtern — thảo luận / phân tích chi tiết / bàn luận phê phán
- hervorheben — nhấn mạnh / làm nổi bật
- im Hinblick auf — liên quan đến / xét về
- die Vorgehensweise — cách tiến hành / quy trình / phương pháp tiếp cận
- implizieren — hàm ý / kéo theo
- konstatieren — xác nhận / nhận định
- differenzieren — phân biệt / phân định
- die Prämisse — tiền đề
- kohärent — mạch lạc / nhất quán
- die Schlussfolgerung — kết luận / suy luận
- insofern als — xét ở chừng mực mà / insofar as
- mithin — vì vậy / do đó
- nachvollziehen — hiểu được / theo dõi được lập luận
- veranschaulichen — minh họa / làm rõ
- sich stützen auf — dựa vào / dựa trên
- zum einen ... zum anderen — một mặt ... mặt khác
- die Einschränkung — sự hạn chế / sự giới hạn
- unter der Voraussetzung, dass — với điều kiện là / miễn là
- die These — luận điểm / mệnh đề
- herleiten — suy ra / rút ra / dẫn ra
- zugrunde liegen — làm cơ sở cho / nằm dưới nền tảng / làm nền tảng
- die Gegenüberstellung — sự so sánh / sự đối chiếu / sự đặt cạnh nhau
- die Argumentation — lập luận / hệ thống lập luận
- rekonstruieren — tái dựng / tái cấu trúc / phục dựng
- im Folgenden — sau đây / trong phần dưới đây
- ferner — hơn nữa / ngoài ra
- die Abgrenzung — sự phân định / sự delimitation / sự phân biệt
- in Abhängigkeit von — phụ thuộc vào / tùy theo / như một hàm của
- methodisch — có hệ thống / vững chắc về phương pháp luận
- das Erkenntnisinteresse — mối quan tâm nhận thức / mối quan tâm nghiên cứu
- suggerieren — gợi ra / hàm ý
- das Sample — mẫu
- im Rahmen von — trong khuôn khổ / trong bối cảnh
- nicht zuletzt — không kém phần quan trọng / đặc biệt là
- einschränkend — một cách dè dặt / theo nghĩa hạn chế