Từ tiếng Đức: Di Cư & Hội Nhập
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Di Cư & Hội Nhập” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Aufenthaltserlaubnis — giấy phép cư trú
- die Einbürgerung — nhập quốc tịch / nhập tịch
- beantragen — nộp đơn xin / yêu cầu chính thức
- die Ausländerbehörde — sở ngoại kiều / cơ quan di trú
- integriert — hòa nhập / hòa nhập tốt
- die Arbeitserlaubnis — giấy phép lao động
- verlängern — gia hạn / gia hạn lại
- die Meldebescheinigung — giấy xác nhận đăng ký cư trú / giấy chứng nhận đăng ký địa chỉ
- der Aufenthaltstitel — giấy phép cư trú / thẻ cư trú
- die Staatsangehörigkeit — quốc tịch
- einreichen — nộp / đệ trình
- die Unterlage — giấy tờ / tài liệu
- zuständig — chịu trách nhiệm / có thẩm quyền
- der Integrationskurs — khóa học hội nhập
- die Niederlassungserlaubnis — giấy phép cư trú vĩnh viễn
- sich einleben — ổn định cuộc sống / quen với cuộc sống ở nơi mới
- die Aufenthaltsgenehmigung — giấy phép cư trú / giấy phép ở lại
- die Geburtsurkunde — giấy khai sinh
- ablehnen — từ chối / bác bỏ
- die Anerkennung — sự công nhận / sự chứng nhận
- mehrsprachig — đa ngôn ngữ
- die Sprachkenntnisse — kỹ năng ngôn ngữ / trình độ ngôn ngữ
- die Aufenthaltserlaubnis beantragen — nộp đơn xin giấy phép cư trú
- die Verpflichtungserklärung — bản cam kết chính thức / bảo lãnh tài chính
- sich ausweisen — xuất trình giấy tờ tùy thân / tự chứng minh danh tính
- die Aufenthaltserklärung — tờ khai cư trú / bản khai lưu trú
- die Fiktionsbescheinigung — giấy chứng nhận tạm thời về việc cư trú hợp pháp
- vorlegen — xuất trình / nộp để kiểm tra
- die Verpflichtung — nghĩa vụ / bổn phận
- sich zurechtfinden — định hướng / xoay xở / tìm được đường lối
- das Bürgeramt — văn phòng dịch vụ công dân / văn phòng hành chính thành phố
- die Aufenthaltserlaubnisverlängerung — gia hạn giấy phép cư trú
- bewilligen — phê duyệt / cho phép / chấp thuận
- dauerhaft — lâu dài / thường trú / vĩnh viễn
- die Aufenthaltserlaubnis erhalten — được cấp giấy phép cư trú / có được giấy phép cư trú
- die Anmeldung — đăng ký cư trú
- die soziale Teilhabe — sự tham gia xã hội / hòa nhập xã hội
- die Einreise — nhập cảnh
- die Aufenthaltserlaubnis verlängern lassen — gia hạn giấy phép cư trú
- bürokratisch — quan liêu