Từ tiếng Đức: Truyền Thông & Báo Chí
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Truyền Thông & Báo Chí” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Schlagzeile — tiêu đề / tít báo
- berichten — tường thuật / đưa tin / đưa tin về
- die Reichweite — mức độ tiếp cận / phạm vi tiếp cận
- glaubwürdig — đáng tin cậy / khả tín
- die Zensur — kiểm duyệt
- der Kommentar — bình luận / ý kiến
- verbreiten — lan truyền / phổ biến
- die Berichterstattung — sự đưa tin / sự tường thuật
- manipulativ — mang tính thao túng
- die Filterblase — bong bóng lọc thông tin
- die Nachrichtenquelle — nguồn tin / nguồn tin tức
- der Rundfunk — phát thanh truyền hình / phát sóng công cộng
- die Pressefreiheit — tự do báo chí
- veröffentlichen — xuất bản / công bố
- die Redaktion — ban biên tập / tòa soạn
- objektiv — khách quan
- die Desinformation — thông tin sai lệch / thông tin giả có chủ đích
- der Leitartikel — bài xã luận
- viral gehen — trở nên lan truyền / trở thành viral
- die Meldung — tin tức / bản tin / thông báo
- der Beitrag — bài viết / bài đăng / đóng góp
- die Reportage — phóng sự / bài phóng sự chuyên sâu
- live — trực tiếp / phát trực tiếp
- die Zielgruppe — nhóm mục tiêu / đối tượng mục tiêu
- kritisch — phê phán / có óc nhận định
- die Öffentlichkeit — công chúng / không gian công cộng
- das Medium — phương tiện / kênh truyền thông
- die Medienkompetenz — kiến thức truyền thông / năng lực truyền thông
- die Einschaltquote — tỷ suất người xem / rating khán giả
- die Werbekampagne — chiến dịch quảng cáo
- meinungsbildend — định hình dư luận / có ảnh hưởng đến dư luận
- das Interview — phỏng vấn
- zensieren — kiểm duyệt
- die Anzeige — quảng cáo / thông báo
- tendenziös — thiên vị / phiến diện
- die Nutzerzahl — số lượng người dùng