Từ tiếng Đức: Từ Nối & Từ Liên Kết
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Từ Nối & Từ Liên Kết” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- obwohl — mặc dù / dù cho
- dennoch — tuy nhiên / dù vậy / nevertheless
- folglich — do đó / vì vậy / hệ quả là
- hingegen — trái lại / ngược lại / trong khi đó
- sofern — miễn là / nếu
- währenddessen — trong lúc đó / meanwhile
- außerdem — ngoài ra / hơn nữa
- sowohl ... als auch — cả ... lẫn ...
- im Gegensatz dazu — ngược lại / trái lại / trái với điều đó
- infolgedessen — do đó / vì vậy / kết quả là
- allerdings — tuy nhiên / dẫu vậy / thực ra
- deshalb — vì vậy / do đó / bởi thế
- trotzdem — tuy vậy / dù vậy / thế mà vẫn
- stattdessen — thay vào đó
- andernfalls — nếu không / bằng không
- einerseits ... andererseits — một mặt ... mặt khác
- nicht nur ... sondern auch — không chỉ ... mà còn
- somit — do đó / vì vậy / như vậy
- vorausgesetzt — miễn là / với điều kiện là / giả sử rằng
- aus diesem Grund — vì lý do này / vì vậy
- zwar ... aber — đúng là ... nhưng / tuy ... nhưng
- denn — bởi vì / vì
- da — vì / bởi vì / vì rằng
- deswegen — vì vậy / do đó / bởi thế
- zumal — nhất là vì / đặc biệt là vì / nhất là bởi vì
- demnach — vì vậy / do đó / theo đó
- ansonsten — nếu không / kẻo không / ngoài ra
- je nachdem — tùy theo / tùy thuộc vào / tùy việc
- die Voraussetzung — điều kiện tiên quyết / yêu cầu / điều kiện trước
- obendrein — hơn nữa / ngoài ra / đã vậy còn
- indem — bằng cách / qua việc / nhờ việc
- weshalb — vì thế / vì lý do đó / đó là lý do tại sao
- sobald — ngay khi / vừa khi
- sogar — thậm chí / ngay cả
- der Zusammenhang — mối liên hệ / bối cảnh / tương quan
- schlussendlich — cuối cùng / rốt cuộc