Từ tiếng Đức: Chủ Đề Toàn Cầu & Sự Kiện Thế Giới
45 từ tiếng Đức về chủ đề “Chủ Đề Toàn Cầu & Sự Kiện Thế Giới” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- multilateral — đa phương
- zusammenarbeiten — hợp tác / cùng làm việc
- grenzüberschreitend — xuyên biên giới
- die Klimagerechtigkeit — công bằng khí hậu
- koordiniert — phối hợp
- humanitäre Hilfe leisten — cung cấp viện trợ nhân đạo
- bewältigen — đối phó / vượt qua
- die Rechenschaftspflicht — trách nhiệm giải trình
- unumkehrbar — không thể đảo ngược
- die Vereinten Nationen — Liên Hợp Quốc
- resilient — kiên cường / có khả năng chống chịu
- die Ernährungssicherheit — an ninh lương thực
- die Verflechtung — sự liên kết / sự phụ thuộc lẫn nhau
- divergieren — phân kỳ / khác biệt
- die Resolution — nghị quyết
- verflechten — đan xen chặt chẽ / gắn kết chặt chẽ
- das Abkommen — hiệp định / thỏa thuận
- beitragen zu — đóng góp vào
- eindämmen — kiềm chế / ngăn chặn
- die Schwellenländer — các nền kinh tế mới nổi / các nước mới nổi
- die Entwicklungshilfe — viện trợ phát triển
- der Welthandel — thương mại thế giới / thương mại toàn cầu
- überbevölkert — quá đông dân
- die Überbevölkerung — tình trạng quá đông dân / nạn dân số quá đông
- die Pandemiebekämpfung — ứng phó với đại dịch / phòng chống đại dịch
- solidarisch — đoàn kết / đầy tinh thần đoàn kết
- vorantreiben — thúc đẩy / đẩy mạnh
- die Multipolarität — tính đa cực
- koordiniert vorgehen — hành động một cách phối hợp
- eine Allianz schmieden — thiết lập một liên minh
- vernetzen — kết nối / liên kết mạng lưới
- ungleich verteilt — phân bố không đồng đều / phân bố bất bình đẳng
- sich zuspitzen — leo thang / trở nên nghiêm trọng hơn / đến điểm căng thẳng
- die Lastenteilung — chia sẻ gánh nặng
- ineinandergreifen — gắn kết chặt chẽ với nhau / đan xen vào nhau
- die Weichen stellen für — định hướng cho / đặt nền móng cho
- die Rohstoffabhängigkeit — sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô
- die Eindämmung — sự kiềm chế / sự ngăn chặn
- die internationale Gemeinschaft — cộng đồng quốc tế
- die Migrationsbewegung — làn sóng di cư / dòng di cư
- irreversibel — không thể đảo ngược
- ungleichgewichtig — mất cân đối / không đồng đều
- sich abzeichnen — dần hiện rõ / trở nên rõ ràng
- wechselseitig abhängig sein — phụ thuộc lẫn nhau / có tính phụ thuộc lẫn nhau
- sich verschärfen — trở nên gay gắt hơn / leo thang