← Tất cả chủ đề

sparen

tiết kiệm

“tiết kiệm” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là sparen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmSHPA-ren
Ví dụ

Ich spare für ein Auto.

Tôi tiết kiệm để mua một chiếc ô tô.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ «sparen» là để dành tiền mua thứ lớn hơn.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Tiền Bạc & Ngân Hàng

Từ liên quan