kaufen
mua
“mua” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là kaufen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmKAU-fen
Ví dụ
Ich möchte dieses Buch kaufen.
Tôi muốn mua cuốn sách này.
Mẹo ghi nhớ
«kaufen» nghe như tiếng reo khi đi mua đồ.
mua
“mua” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là kaufen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Ich möchte dieses Buch kaufen.
Tôi muốn mua cuốn sách này.
«kaufen» nghe như tiếng reo khi đi mua đồ.