Từ tiếng Đức: Hành Chính & Giấy Tờ
39 từ tiếng Đức về chủ đề “Hành Chính & Giấy Tờ” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Bescheinigung — giấy chứng nhận / giấy xác nhận
- das Formular — mẫu đơn / biểu mẫu
- die Behörde — cơ quan có thẩm quyền / cơ quan nhà nước / công sở
- sich anmelden — đăng ký / đăng ký cư trú / khai báo địa chỉ
- beglaubigen — chứng thực / công chứng / xác nhận bản sao
- gültig — còn hiệu lực / hợp lệ
- das Dokument — tài liệu / giấy tờ
- ausfüllen — điền / điền đầy đủ
- der Ausweis — giấy tờ tùy thân / thẻ căn cước
- der Termin — cuộc hẹn / lịch hẹn
- die Gebühr — lệ phí / phí
- das Amt — văn phòng / cơ quan / công sở
- die Unterschrift — chữ ký
- die Kopie — bản sao
- amtlich — chính thức / thuộc cơ quan nhà nước
- die Akte — hồ sơ
- der Schalter — quầy / quầy giao dịch
- die Bearbeitung — việc xử lý / quá trình xử lý
- die Meldebestätigung — giấy xác nhận đăng ký cư trú / xác nhận đăng ký địa chỉ
- der Wohnsitz — nơi cư trú / nơi ở chính thức
- das Bürgerbüro — văn phòng dịch vụ công / văn phòng phục vụ công dân
- die Unterlagen — giấy tờ / hồ sơ / tài liệu
- verzögern — trì hoãn / làm chậm
- die Vollmacht — giấy ủy quyền / sự ủy quyền
- der Fragebogen — bảng câu hỏi / mẫu đơn
- das Führungszeugnis — phiếu lý lịch tư pháp / giấy chứng nhận hạnh kiểm
- die Meldepflicht — nghĩa vụ đăng ký cư trú / nghĩa vụ khai báo
- die Anmeldebescheinigung — giấy chứng nhận đăng ký / giấy xác nhận đăng ký
- die Auskunft — thông tin
- das Merkblatt — tờ thông tin / tờ hướng dẫn
- die Steuer-ID — mã số thuế / số định danh thuế
- das Register — sổ đăng ký / hồ sơ đăng ký chính thức
- die Ummeldung — việc đổi đăng ký / đăng ký lại
- persönlich — đích thân / trực tiếp
- vollständig — đầy đủ / hoàn chỉnh
- der Vordruck — mẫu đơn in sẵn / biểu mẫu
- nachreichen — nộp bổ sung sau / nộp thêm sau
- schriftlich — bằng văn bản
- erforderlich — cần thiết / bắt buộc