Từ tiếng Đức: Tính Từ Nâng Cao
56 từ tiếng Đức về chủ đề “Tính Từ Nâng Cao” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- anspruchsvoll — đòi hỏi cao / tinh vi / đầy thách thức
- unverzichtbar — không thể thiếu / thiết yếu
- plausibel — hợp lý / có sức thuyết phục
- gravierend — nghiêm trọng / nặng / đáng kể
- differenziert — tinh tế / có sắc thái / phân biệt rõ
- widersprüchlich — mâu thuẫn / trái ngược / không nhất quán
- aufschlussreich — sâu sắc / nhiều thông tin / mang tính khai sáng
- ambivalent — mâu thuẫn / lưỡng lự / có cảm xúc trái chiều
- vielschichtig — đa tầng / phức tạp / đa diện
- nachvollziehbar — có thể hiểu được / dễ hiểu / có thể lần theo logic
- substanziell — đáng kể / quan trọng / mang tính thực chất
- triftig — xác đáng / thuyết phục / có cơ sở
- unerheblich — không đáng kể / không quan trọng / không liên quan
- die Tragweite — tầm ảnh hưởng / hệ quả / ý nghĩa
- inwieweit — đến mức nào / ở mức độ nào
- schlüssig — mạch lạc / logic / thuyết phục
- brisant — nhạy cảm / tế nhị / bùng nổ
- einschneidend — sâu rộng / nghiêm trọng / mang tính bước ngoặt
- stichhaltig — vững chắc / có giá trị / có cơ sở
- verhältnismäßig — tương xứng / cân xứng / tương ứng theo tỷ lệ
- bahnbrechend — đột phá / tiên phong / mang tính cách mạng
- nuanciert — tinh tế / sắc thái / phân biệt rất rõ
- die Stichhaltigkeit — tính xác đáng / tính vững chắc / tính hợp lệ
- fragwürdig — đáng nghi / đáng ngờ / khả nghi
- zwangsläufig — tất yếu / không thể tránh khỏi / tất nhiên dẫn đến
- rudimentär — sơ khai / rudimentary / chưa hoàn chỉnh
- eklatant — rõ rệt / trắng trợn / nổi bật
- verheerend — thảm khốc / tai hại
- ausschlaggebend — mang tính quyết định / then chốt
- lückenhaft — không đầy đủ / chắp vá / có nhiều chỗ thiếu
- in Betracht ziehen — cân nhắc / tính đến
- subtil — tinh tế / kín đáo / sắc thái
- kontrovers — gây tranh cãi / còn tranh chấp
- die Nuance — sắc thái / khác biệt tinh tế
- konsequent — kiên định / nhất quán / có nguyên tắc
- relevant — liên quan / phù hợp / thích đáng
- sorgfältig — cẩn thận / kỹ lưỡng
- die Weitsicht — tầm nhìn xa / sự tiên liệu
- berücksichtigen — cân nhắc / tính đến
- unerlässlich — thiết yếu / không thể thiếu
- die Sorgfalt — sự cẩn thận / sự tỉ mỉ / sự tận tâm
- erheblich — đáng kể / đáng kể nhiều / lớn
- die Tragfähigkeit — khả năng chịu tải / tính khả thi
- geboten — cần thiết / thích hợp / nên có
- deutlich — rõ ràng / khác biệt rõ / đáng kể
- derart — như vậy / đến mức như vậy
- die Stringenz — tính mạch lạc / tính chặt chẽ logic
- beachtlich — đáng kể / đáng chú ý
- unerquicklich — khó chịu / tẻ nhạt / không thú vị
- das Defizit — sự thiếu hụt / sự thiếu sót / khiếm khuyết
- die Tragik — bi kịch / tính bi thảm
- die Präzision — độ chính xác / sự chính xác
- prägnant — súc tích / ngắn gọn / đanh gọn
- der Maßstab — tiêu chuẩn / thước đo / chuẩn mực
- zunehmend — ngày càng / càng lúc càng
- die Unverhältnismäßigkeit — sự mất cân xứng / sự thiếu tính tương xứng