trainieren
luyện tập
“luyện tập” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là trainieren. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmtrai-NI-ren
Ví dụ
Ich trainiere dreimal pro Woche.
Tôi luyện tập ba lần mỗi tuần.
Mẹo ghi nhớ
"Trainieren" nghe như đang luyện tập đều đặn để tiến bộ.