schwimmen
bơi
“bơi” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là schwimmen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmSHVI-men
Ví dụ
Kannst du schwimmen?
Bạn có biết bơi không?
Mẹo ghi nhớ
"Schwimmen" nghe như tiếng quẫy nước, nên nhớ là bơi.
bơi
“bơi” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là schwimmen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Kannst du schwimmen?
Bạn có biết bơi không?
"Schwimmen" nghe như tiếng quẫy nước, nên nhớ là bơi.