← Tất cả chủ đề

reservieren

đặt chỗ

“đặt chỗ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là reservieren. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmrê-deo-vi-ren
Ví dụ

Ich möchte einen Tisch reservieren.

Tôi muốn đặt một bàn.

Mẹo ghi nhớ

"reservieren" rất giống từ "reservation", nên dễ nhớ là đặt chỗ.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Ở Nhà Hàng

Từ liên quan