Từ tiếng Đức: Ở Nhà Hàng
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Ở Nhà Hàng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Speisekarte — thực đơn
- der Kellner — bồi bàn nam / người phục vụ nam
- die Kellnerin — nữ phục vụ / bồi bàn nữ
- die Bestellung — đơn gọi món / gọi món
- die Vorspeise — món khai vị
- die Hauptspeise — món chính
- der Nachtisch — món tráng miệng
- die Rechnung — hóa đơn
- das Trinkgeld — tiền boa / tiền típ
- bestellen — gọi món / đặt món
- reservieren — đặt chỗ
- das Besteck — dao nĩa / bộ dao nĩa