es
nó / điều đó
“nó / điều đó” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là es. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmES
Ví dụ
Es ist kalt.
Trời lạnh.
Mẹo ghi nhớ
"Es" nghe ngắn gọn, hãy liên tưởng đến "nó" trong câu vô nhân xưng.
nó / điều đó
“nó / điều đó” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là es. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Es ist kalt.
Trời lạnh.
"Es" nghe ngắn gọn, hãy liên tưởng đến "nó" trong câu vô nhân xưng.