Từ tiếng Đức: Đại Từ
25 từ tiếng Đức về chủ đề “Đại Từ” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- ich — tôi
- du — bạn / cậu
- er — anh ấy / ông ấy
- sie — cô ấy / chị ấy
- es — nó / điều đó
- wir — chúng tôi / chúng ta
- ihr — các bạn / các anh chị
- Sie — ông / bà / anh / chị / quý vị
- mein — của tôi
- dein — của bạn / của cậu
- sein — của anh ấy
- unser — của chúng tôi
- euer — của các bạn
- mich — tôi / mình
- dich — bạn / cậu
- uns — chúng tôi / chúng ta
- euch — các bạn / với các bạn / cho các bạn
- dieser — này
- jeder — mỗi / mọi
- alle — tất cả / mọi người
- niemand — không ai
- jemand — ai đó / một người nào đó
- man — người ta / ai đó / mọi người
- etwas — cái gì đó / điều gì đó
- nichts — không gì / chẳng có gì