← Tất cả chủ đề

auschecken

trả phòng / làm thủ tục trả phòng

“trả phòng / làm thủ tục trả phòng” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là auschecken. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmAO-sờ-che-ken
Ví dụ

Wir checken um zehn Uhr aus.

Chúng tôi trả phòng lúc mười giờ.

Mẹo ghi nhớ

"Auschecken" có aus- như đi ra ngoài, nên nhớ là trả phòng.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Ở Khách Sạn

Từ liên quan