Từ tiếng Đức: Ở Khách Sạn
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Ở Khách Sạn” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Hotel — khách sạn
- das Zimmer — phòng
- die Rezeption — quầy lễ tân / lễ tân
- der Schlüssel — chìa khóa
- das Einzelzimmer — phòng đơn
- das Doppelzimmer — phòng đôi
- die Buchung — đặt chỗ / đặt phòng
- der Aufzug — thang máy
- das Frühstück — bữa sáng
- die Klimaanlage — máy điều hòa / điều hòa không khí
- der Gast — khách
- auschecken — trả phòng / làm thủ tục trả phòng