arbeiten
làm việc
“làm việc” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là arbeiten. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmA-bai-ten
Ví dụ
Ich arbeite in einem Büro.
Tôi làm việc trong một văn phòng.
Mẹo ghi nhớ
"Arbeiten" nghe như đang bận rộn làm việc cả ngày.
Từ trong chủ đề này: Công Việc