Từ tiếng Đức: Công Việc
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Công Việc” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Beruf — nghề nghiệp / nghề / công việc
- arbeiten — làm việc
- das Büro — văn phòng
- der Chef — sếp
- das Gehalt — lương / tiền lương
- die Aufgabe — nhiệm vụ / bài tập / công việc được giao
- der Kollege — đồng nghiệp
- erfolgreich — thành công
- die Karriere — sự nghiệp
- kündigen — xin thôi việc / sa thải
- der Vertrag — hợp đồng / thỏa thuận
- sich bewerben — ứng tuyển / nộp đơn xin việc