abfahren
khởi hành / rời đi
“khởi hành / rời đi” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là abfahren. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmAP-fa-ren
Ví dụ
Der Zug fährt in 5 Minuten ab.
Tàu sẽ khởi hành trong 5 phút nữa.
Mẹo ghi nhớ
"Abfahren" gợi hình ảnh một chuyến tàu khởi hành.
Từ trong chủ đề này: Phương Tiện Đi Lại