Từ tiếng Đức: Phương Tiện Đi Lại
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Phương Tiện Đi Lại” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Auto — ô tô / xe hơi
- der Bus — xe buýt
- das Flugzeug — máy bay
- das Fahrrad — xe đạp
- die U-Bahn — tàu điện ngầm / metro
- fahren — lái xe / đi bằng phương tiện
- fliegen — bay
- der Stau — kẹt xe
- die Ampel — đèn giao thông
- der Parkplatz — bãi đỗ xe / chỗ đỗ xe
- ankommen — đến / tới nơi
- abfahren — khởi hành / rời đi