Từ tiếng Đức: Thuế & Phí
60 từ tiếng Đức về chủ đề “Thuế & Phí” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Steuerbescheid — thông báo quyết toán thuế / quyết định thuế
- die Pauschale — khoản trọn gói / mức cố định / khoản khấu trừ tiêu chuẩn
- der Freibetrag — khoản miễn thuế / mức được miễn thuế
- absetzen — khấu trừ thuế / ghi giảm thuế
- steuerpflichtig — chịu thuế / thuộc diện chịu thuế
- das Finanzamt — cơ quan thuế / sở thuế
- die Nachzahlung — khoản phải nộp thêm / khoản truy nộp
- der Beleg — biên lai / chứng từ
- die Steuerberatung — tư vấn thuế
- die Steuernummer — mã số thuế
- die Vorauszahlung — khoản thanh toán trước / trả trước
- der Solidaritätszuschlag — phụ thu đoàn kết
- die Erstattung — hoàn trả / hoàn tiền
- die Lohnsteuer — thuế tiền lương / thuế bảng lương
- die Steuerklasse — hạng thuế / nhóm thuế
- der Sonderausgabenabzug — khấu trừ chi phí đặc biệt
- die Einkommensteuer — thuế thu nhập
- der Steuersatz — mức thuế suất
- die Mehrwertsteuer — thuế giá trị gia tăng / VAT
- die Werbungskosten — chi phí liên quan đến công việc được khấu trừ
- der Steuerfreibetrag — mức miễn thuế / khoản miễn thuế
- der Progressionsvorbehalt — điều khoản giữ bậc thuế lũy tiến
- die zumutbare Belastung — ngưỡng gánh nặng hợp lý
- der Verspätungszuschlag — phụ phí nộp chậm / tiền phạt nộp muộn
- die Anlage N — phụ lục N / mẫu đơn N
- die Abschreibung — khấu hao / hao mòn khấu trừ thuế
- die Abgabefrist — hạn nộp / thời hạn nộp hồ sơ
- die Kirchensteuer — thuế nhà thờ
- der Steuerabzug — khấu trừ thuế / khấu lưu thuế
- steuerlich relevant — có liên quan về mặt thuế / liên quan đến thuế
- die Einkommensteuererklärung — tờ khai thuế thu nhập cá nhân
- der Säumniszuschlag — phụ phí nộp chậm / tiền phạt chậm nộp
- anrechnen — khấu trừ / tính vào / ghi có
- die Steueridentifikationsnummer — mã số định danh thuế
- die Einspruchsfrist — thời hạn nộp đơn phản đối / thời hạn khiếu nại
- die Einkommensteuerveranlagung — quyết định thuế thu nhập / việc ấn định thuế thu nhập
- der Steuerbescheidänderungsantrag — đơn đề nghị sửa đổi thông báo thuế
- die Steuerermäßigung — giảm thuế / ưu đãi giảm thuế
- die Steuervergünstigung — ưu đãi thuế / lợi ích về thuế
- der Steuerabzugsposten — khoản khấu trừ thuế / mục khấu trừ thuế
- der Verlustvortrag — khoản chuyển lỗ sang kỳ sau
- der Lohnsteuerjahresausgleich — điều chỉnh thuế lương hằng năm
- die Steuerveranlagung — quyết định tính thuế / ấn định thuế
- der Steuerbescheidvorbehalt — điều khoản bảo lưu trong thông báo thuế / điều khoản tạm thời trong quyết định thuế
- die Steuererstattung — hoàn thuế
- der Härtefallantrag — đơn xin diện khó khăn đặc biệt
- Einspruch einlegen — nộp đơn phản đối / nộp đơn kháng nghị
- die Einkommensteuererklärungspflicht — nghĩa vụ nộp tờ khai thuế thu nhập
- der Elster-Zugang — quyền truy cập ELSTER
- der Steuerbescheid prüfen — kiểm tra thông báo quyết toán thuế
- die Steuerermäßigung beantragen — nộp đơn xin giảm thuế
- die außergewöhnlichen Belastungen — chi phí đặc biệt được khấu trừ
- der Steuerpflichtige — người nộp thuế
- der Vorauszahlungsbescheid — thông báo nộp trước / thông báo tạm nộp
- der Abzug — khoản khấu trừ / khấu lưu
- die Anlage Vorsorgeaufwand — phụ lục chi phí bảo hiểm và hưu trí / mục khai đóng góp bảo hiểm và lương hưu
- die Aufwendung — chi phí / khoản chi
- steuerlich absetzbar — được khấu trừ thuế
- der Steuerbescheidvorläufigkeitvermerk — ghi chú về tính tạm thời của quyết định thuế
- der Steuerfreibetragsbescheid — thông báo về khoản miễn giảm thuế