Từ tiếng Đức: Tiểu Từ Tình Thái
28 từ tiếng Đức về chủ đề “Tiểu Từ Tình Thái” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- doch — mà / đi mà / cơ mà
- mal — xem này / một chút / thử
- eben — đơn giản là / cứ thế thôi / vốn là vậy
- halt — đơn giản là / thôi / vốn là thế
- ja — mà bạn biết đấy / dù sao thì / như bạn đã biết
- wohl — có lẽ / chắc là / hình như
- eigentlich — thật ra / thực ra / nhân tiện
- bloß — chỉ / thôi / đừng có mà
- schon — đã / chắc chắn / sẽ ổn thôi
- etwa — chẳng lẽ / thật sự / khoảng
- einfach — đơn giản là / cứ / chỉ cần
- überhaupt — rốt cuộc / nói chung
- nun mal — đơn giản là thế / vốn là vậy
- eh — đằng nào cũng / vốn đã
- erst — chỉ / mãi đến
- gar — hoàn toàn / chút nào / thậm chí
- jedenfalls — dù sao đi nữa / trong mọi trường hợp / ít nhất
- vielleicht — có lẽ / có thể
- immerhin — ít ra / dù sao thì
- allzu — quá / quá mức
- durchaus — khá / hoàn toàn / chắc chắn
- aber — nhưng / thật là / đúng là
- die Abschwächung — sự làm nhẹ / sự giảm nhẹ / sự làm yếu đi
- der Nachdruck — sự nhấn mạnh / sự nhấn / sức mạnh
- ruhigstellen — làm dịu / trấn an / làm bất động / vô hiệu hóa tạm thời
- vermutlich — có lẽ / có thể / hẳn là
- vermuten — cho rằng / đoán rằng / giả định
- die Modalpartikel — tiểu từ tình thái