Từ tiếng Đức: Pháp Y & Điều Tra
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Pháp Y & Điều Tra” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Spurensicherung — việc thu thập chứng cứ pháp y / bảo toàn dấu vết
- der Tatverdächtige — nghi phạm
- vernehmen — thẩm vấn / lấy lời khai
- belastend — mang tính buộc tội / incriminating
- das Motiv — động cơ
- festnehmen — bắt giữ / tạm giữ
- das Alibi — chứng cứ ngoại phạm
- forensisch — pháp y
- die DNA-Spur — dấu vết DNA
- gestehen — thú nhận
- unter Verdacht stehen — bị tình nghi
- das Beweismittel — chứng cứ / vật chứng
- der Fingerabdruck — dấu vân tay
- zweifelsfrei — không còn nghi ngờ gì / rõ ràng dứt khoát
- die Obduktion — khám nghiệm tử thi / giải phẫu tử thi
- der Tathergang — diễn biến vụ án / trình tự sự việc
- die Überwachungskamera — camera giám sát
- die Fahndung — cuộc truy lùng / chiến dịch truy tìm
- die Erpressung — tống tiền / cưỡng đoạt
- der Täter — thủ phạm / kẻ phạm tội
- die Ermittlungsakte — hồ sơ điều tra / hồ sơ vụ án
- die Indizie — dấu hiệu / manh mối gián tiếp
- zweifelhaft — đáng ngờ / đáng nghi / có vấn đề
- verdächtig — đáng ngờ / khả nghi
- die Gerichtsmedizin — pháp y / y học pháp y
- die Tatwaffe — hung khí gây án / vũ khí dùng trong vụ án
- ermittlen — điều tra
- spurenlos — không để lại dấu vết / biến mất không dấu vết
- die Rekonstruktion — sự tái dựng / sự tái hiện
- der Tathergangbericht — báo cáo diễn biến vụ án / báo cáo sự việc
- ermittlungsrelevant — liên quan đến điều tra / có ý nghĩa đối với điều tra
- das Täterprofil — hồ sơ thủ phạm / hồ sơ kẻ phạm tội
- der Tathergangsunterschied — sự khác biệt trong diễn biến vụ án / sự sai khác trong quá trình phạm tội
- sicherstellen — bảo đảm / thu giữ / tịch thu
- die Ermittlungsrichtung — hướng điều tra / hướng điều tra vụ án
- überführen — kết tội / vạch mặt là có tội