Từ tiếng Đức: Tiêu Dùng & Quảng Cáo
37 từ tiếng Đức về chủ đề “Tiêu Dùng & Quảng Cáo” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Kaufentscheidung — quyết định mua hàng
- die Kaufbereitschaft — mức sẵn sàng mua / ý định mua
- preisbewusst — chú ý đến giá / nhạy cảm về giá
- die Kaufverlockung — sự cám dỗ mua hàng
- der Kaufanreiz — động lực mua hàng / ưu đãi kích thích mua
- der Impulskauf — mua bốc đồng / mua theo cảm hứng nhất thời
- der Werbespot — quảng cáo / đoạn quảng cáo
- rabattieren — giảm giá / hạ giá
- verführerisch — hấp dẫn / cám dỗ
- der Werbedruck — áp lực quảng cáo
- die Kaufreue — sự hối hận sau khi mua / hối hận của người mua
- die Kundenbewertung — đánh giá của khách hàng / nhận xét của khách hàng
- irreführend — gây hiểu lầm / đánh lừa
- das Sonderangebot — ưu đãi đặc biệt / khuyến mãi đặc biệt
- die Reklamation — khiếu nại / yêu cầu bồi thường
- die Garantie — bảo hành
- konsumorientiert — định hướng tiêu dùng / bị chi phối bởi tiêu dùng
- die Marke — thương hiệu / nhãn hiệu
- die Kampagne — chiến dịch
- der Slogan — khẩu hiệu / slogan
- das Konsumverhalten — hành vi tiêu dùng
- der Umtausch — đổi hàng
- aufdringlich — quá lấn át / xâm phạm / đeo bám
- verpacken — đóng gói / bao gói
- markentreu — trung thành với thương hiệu
- das Schnäppchen — món hời / món hời thật sự
- der Rabatt — giảm giá / chiết khấu
- die Wegwerfgesellschaft — xã hội vứt bỏ / xã hội dùng rồi bỏ
- der Massenkonsum — tiêu dùng đại trà / tiêu dùng hàng loạt
- kauffreudig — ham mua sắm / có hứng mua hàng
- werben — quảng cáo / quảng bá
- überteuert — quá đắt / bị đội giá
- ansprechend — hấp dẫn / bắt mắt
- gezielt — có mục tiêu / một cách có chủ đích
- der Wiedererkennungswert — mức độ nhận diện / khả năng nhận diện thương hiệu
- konsumkritisch — phê phán chủ nghĩa tiêu dùng / mang tính phê phán tiêu dùng
- konsumieren — tiêu thụ / tiêu dùng