Từ tiếng Đức: Xã Hội & Xã Hội Học
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Xã Hội & Xã Hội Học” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die soziale Ungleichheit — bất bình đẳng xã hội
- die Integration — hội nhập / hòa nhập
- migrieren — di cư
- die Migrationspolitik — chính sách di cư
- die Generationengerechtigkeit — công bằng giữa các thế hệ
- marginalisiert — bị gạt ra bên lề / bị thiệt thòi
- die Teilhabe — sự tham gia / hòa nhập xã hội
- der Zusammenhalt — sự gắn kết / đoàn kết
- polarisieren — phân cực
- die Wertevorstellung — quan niệm về giá trị / hệ giá trị
- die Gesellschaftsschicht — tầng lớp xã hội / giai tầng xã hội
- die Benachteiligung — bất lợi / sự phân biệt đối xử
- die Herkunft — nguồn gốc / xuất thân / bối cảnh
- die Segregation — sự phân tách / sự phân biệt khu vực cư trú
- gesellschaftlich — thuộc xã hội / mang tính xã hội
- ausgrenzen — loại trừ / gạt ra bên lề
- die Chancengleichheit — bình đẳng cơ hội
- die Diversität — sự đa dạng
- die Sozialisation — sự xã hội hóa
- der Wertewandel — sự thay đổi giá trị / chuyển biến giá trị
- die Soziologie — xã hội học
- die Mittelschicht — tầng lớp trung lưu
- die Armut — nghèo đói
- der Wohlstand — sự thịnh vượng / sự sung túc
- die Diskriminierung — sự phân biệt đối xử
- sich anpassen — thích nghi / điều chỉnh bản thân
- die Minderheit — thiểu số
- der Generationenkonflikt — xung đột thế hệ
- prekär — bấp bênh / thiếu ổn định
- die Solidarität — tình đoàn kết
- das soziale Gefälle — khoảng cách xã hội / chênh lệch xã hội
- die Zugehörigkeit — sự gắn bó / sự thuộc về
- der Lebensstandard — mức sống
- die Leitkultur — văn hóa chủ đạo / văn hóa định hướng
- der Migrationshintergrund — nguồn gốc nhập cư / nền tảng di cư
- respektieren — tôn trọng
- der soziale Aufstieg — thăng tiến xã hội / sự dịch chuyển xã hội đi lên
- die Parallelgesellschaft — xã hội song song
- überrepräsentiert — được đại diện quá mức
- der gesellschaftliche Wandel — sự thay đổi xã hội / biến đổi xã hội