Từ tiếng Đức: Màu Sắc
24 từ tiếng Đức về chủ đề “Màu Sắc” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- rot — đỏ
- blau — xanh dương / xanh lam
- grün — xanh lá cây
- gelb — màu vàng
- schwarz — màu đen
- weiß — màu trắng
- orange — màu cam / quả cam
- lila — màu tím nhạt / hoa cà
- braun — màu nâu
- grau — màu xám
- rosa — màu hồng
- gold — màu vàng kim / vàng
- violett — màu tím / tím violet
- türkis — màu ngọc lam / xanh ngọc lam
- beige — màu be
- silbern — màu bạc / ánh bạc
- bunt — sặc sỡ / nhiều màu
- hell — sáng / sáng sủa
- dunkel — tối / sẫm
- hellblau — xanh da trời nhạt / xanh lam nhạt
- dunkelblau — xanh đậm / xanh hải quân
- hellgrün — xanh lá nhạt
- dunkelgrün — xanh lá đậm
- die Farbe — màu sắc / sơn