Từ tiếng Đức: Giao Tiếp Kinh Doanh
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Giao Tiếp Kinh Doanh” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Tagesordnung — chương trình nghị sự / agenda
- die Rückmeldung — phản hồi / trả lời
- die Vereinbarung — thỏa thuận / sự thỏa thuận / sự sắp xếp
- weiterleiten — chuyển tiếp / gửi tiếp
- die Besprechung — cuộc họp / buổi thảo luận
- präzise — chính xác
- auf etwas eingehen — đề cập đến / đi sâu vào / giải đáp
- die Höflichkeitsformel — cụm từ lịch sự / công thức xã giao
- der Anhang — tệp đính kèm
- vertraulich — bảo mật / mật
- die Präsentation — bài thuyết trình / phần trình bày
- abstimmen — phối hợp / thống nhất
- die Frist — thời hạn / hạn chót
- sachlich — khách quan / đúng mực / theo sự việc
- der Tagespunkt — mục trong chương trình nghị sự
- zur Kenntnis nehmen — ghi nhận / lưu ý
- der Gesprächspartner — người đối thoại / đối tác trao đổi / đối tác đàm phán
- der Vorschlag — đề xuất / gợi ý
- bestätigen — xác nhận
- die Korrespondenz — thư từ / trao đổi thư tín
- die Zusage — sự chấp thuận / cam kết / xác nhận
- nachdrücklich — một cách nhấn mạnh / quả quyết
- der Einwand — sự phản đối / ý kiến phản đối
- vereinbaren — sắp xếp / thỏa thuận
- das Protokoll — biên bản / quy trình
- die Verhandlungsbasis — cơ sở đàm phán
- verschieben — hoãn / dời lịch
- das Missverständnis — sự hiểu lầm
- einräumen — thừa nhận / công nhận
- konstruktiv — mang tính xây dựng
- die Tagesordnungspunkt — mục chương trình nghị sự
- die Gesprächsnotiz — ghi chú cuộc trao đổi / ghi chú cuộc gọi
- die Gesprächsatmosphäre — bầu không khí trao đổi / không khí thảo luận
- die Vertraulichkeit — tính bảo mật / tính bảo mật thông tin
- die Abstimmungsschleife — vòng điều phối / chu trình phê duyệt
- die Nachverfolgung — theo dõi / theo sát
- das Entgegenkommen — thiện chí / sự nhượng bộ / sự sẵn lòng dung hòa
- erläutern — giải thích / trình bày rõ
- die Gesprächsbereitschaft — thiện chí đối thoại
- der Verhandlungsspielraum — dư địa đàm phán