Từ tiếng Đức: Lời Chào
24 từ tiếng Đức về chủ đề “Lời Chào” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- Hallo — xin chào
- Guten Morgen — chào buổi sáng
- Guten Tag — chào buổi chiều / chào ngày mới
- Guten Abend — chào buổi tối
- Auf Wiedersehen — tạm biệt / hẹn gặp lại
- Tschüss — tạm biệt
- Bitte — làm ơn / không có gì
- Danke — cảm ơn
- Danke schön — cảm ơn rất nhiều
- Entschuldigung — xin lỗi / cho tôi hỏi
- Wie geht es Ihnen? — Ông/bà khỏe không?
- Mir geht es gut — Tôi ổn / Tôi khỏe
- Gute Nacht — chúc ngủ ngon
- Bis bald — hẹn sớm gặp lại / gặp lại sớm nhé
- Bis morgen — hẹn gặp bạn ngày mai
- Bis später — hẹn gặp lại sau / gặp lại sau nhé
- Wie heißt du? — Bạn tên là gì?
- Ich heiße ... — Tên tôi là ... / Tôi tên là ...
- Freut mich — Rất vui được gặp bạn
- Willkommen — chào mừng
- Ja — vâng / phải
- Nein — không
- Vielleicht — có lẽ / có thể
- Kein Problem — không vấn đề gì / không sao