📞 Điện thoại và liên lạc — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Điện thoại và liên lạc” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Hallo, wer ist da? | A lô, ai đấy? | ha-LÔ, vea ixt đa? |
| Kann ich bitte mit Herrn Müller sprechen? | Cho tôi nói chuyện với ông Müller được không? | kan ikh BI-tờ mit he-rn MÝ-lờ shpre-khần? |
| Einen Moment, bitte. | Xin chờ một chút. | AI-nần mô-MEN, BI-tờ. |
| Er ist gerade nicht da. | Anh ấy hiện không có ở đây. | e-a ixt gờ-RA-đờ nikht đa. |
| Kann ich eine Nachricht hinterlassen? | Tôi có thể để lại lời nhắn không? | kan ikh AI-nờ NAKH-rikht hin-tờ-la-xần? |
| Können Sie ihm etwas ausrichten? | Ông/bà có thể nhắn lại giúp anh ấy không? | KƠ-nần zi im ét-vát AUS-rikh-tần? |
| Ich rufe später zurück. | Tôi sẽ gọi lại sau. | ikh RU-phờ SHPÊ-tờ tsu-RÝK. |
| Die Verbindung ist schlecht. | Tín hiệu kém quá. | đi phe-BIN-đung ixt shlekht. |
| Wie ist Ihre Telefonnummer? | Số điện thoại của ông/bà là gì? | vi ixt I-rờ tê-lê-phôn-NUM-mờ? |
| Auf Wiederhören! | Tạm biệt nhé! | auf VI-đờ-hơ-rần! |