← Tất cả chủ đề

der Kühlschrank

tủ lạnh

“tủ lạnh” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Kühlschrank. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từder
Số nhiềudie Kühlschränke
Phát âmde KYU-lơ-shrăngk
Ví dụ

Die Milch ist im Kühlschrank.

Sữa ở trong tủ lạnh.

Mẹo ghi nhớ

"Kühlschrank" có âm đầu gợi cảm giác lạnh, hãy liên tưởng đến tủ lạnh.

Câu hỏi thường gặp

«Kühlschrank» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Kühlschrank» là der.

Số nhiều của «Kühlschrank» là gì?

Số nhiều là die Kühlschränke.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Nhà Bếp

Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →

Từ liên quan