← Tất cả chủ đề

der Freitag

thứ Sáu

“thứ Sáu” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Freitag. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từder
Số nhiềudie Freitage
Phát âmĐE-a FRAI-tak
Ví dụ

Freitag ist mein Lieblingstag.

Thứ Sáu là ngày tôi thích nhất.

Mẹo ghi nhớ

"Freitag" nghe giống "free", nên hãy nhớ đó là thứ Sáu, ngày gần cuối tuần.

Câu hỏi thường gặp

«Freitag» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Freitag» là der.

Số nhiều của «Freitag» là gì?

Số nhiều là die Freitage.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Các Ngày Trong Tuần

Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →

Từ liên quan