Từ tiếng Đức: Khoa Học & Nghiên Cứu
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Khoa Học & Nghiên Cứu” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Hypothese — giả thuyết
- das Experiment — thí nghiệm
- die Methodologie — phương pháp luận
- die Erkenntnis — phát hiện / nhận thức / kết luận
- analysieren — phân tích
- überprüfen — kiểm tra / xác minh
- reproduzierbar — có thể tái tạo / tái lập được
- empirisch — thực nghiệm / thực chứng
- die Stichprobe — mẫu
- die Validität — tính hiệu lực / độ giá trị
- die Theorie — lý thuyết
- die Forschung — nghiên cứu
- die Variable — biến số
- das Verfahren — quy trình / phương pháp
- nachweisen — chứng minh / xác minh
- widerlegen — bác bỏ
- quantitativ — định lượng
- die Evidenz — bằng chứng
- die Korrelation — sự tương quan
- schlussfolgern — suy ra / rút ra kết luận
- die Wissenschaft — khoa học
- die Annahme — giả định / giả thuyết
- auswerten — đánh giá / phân tích dữ liệu / xử lý dữ liệu
- die Messung — phép đo / sự đo lường
- das Modell — mô hình
- konsistent — nhất quán
- die Datenerhebung — thu thập dữ liệu
- belegen — chứng minh / xác nhận bằng bằng chứng
- die Fragestellung — câu hỏi nghiên cứu / cách đặt vấn đề
- die Falsifizierbarkeit — tính phản bác được / tính khả phủ chứng
- die Kontrollgruppe — nhóm đối chứng
- das Forschungsergebnis — kết quả nghiên cứu / phát hiện nghiên cứu
- die Randbedingung — điều kiện biên / ràng buộc
- signifikant — có ý nghĩa / có ý nghĩa thống kê
- die Vergleichsstudie — nghiên cứu so sánh
- verallgemeinern — khái quát hóa
- die Kausalkette — chuỗi nhân quả
- präzisieren — làm rõ hơn / xác định chính xác hơn
- der Paradigmenwechsel — sự thay đổi mô hình tư duy / chuyển đổi hệ hình
- die Auswertung — đánh giá / phân tích dữ liệu