Từ tiếng Đức: Kinh Tế & Tài Chính
48 từ tiếng Đức về chủ đề “Kinh Tế & Tài Chính” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Inflation — lạm phát
- der Umsatz — doanh thu
- investieren — đầu tư
- rentabel — có lợi nhuận / khả thi
- die Steuererklärung — tờ khai thuế / bản khai thuế
- bilanzieren — hạch toán vào bảng cân đối / ghi nhận vào bảng cân đối
- die Dividende — cổ tức
- die Liquidität — tính thanh khoản
- haften — chịu trách nhiệm / bị quy trách nhiệm
- der Kapitalfluss — dòng vốn
- die Konjunktur — tình hình kinh tế / chu kỳ kinh doanh
- der Anteilseigner — cổ đông
- die Gewinnspanne — biên lợi nhuận
- abschreiben — khấu hao / ghi giảm giá trị / xóa sổ
- die Nachfrage — nhu cầu
- der Jahresabschluss — báo cáo tài chính năm / quyết toán năm
- wettbewerbsfähig — cạnh tranh / có sức cạnh tranh
- die Wertschöpfung — tạo ra giá trị / gia tăng giá trị
- der Leitzins — lãi suất chính sách / lãi suất chủ chốt
- übernehmen — tiếp quản / mua lại
- die Anleihe — trái phiếu
- der Zinssatz — lãi suất
- verbuchen — hạch toán / ghi sổ
- solvent — có khả năng thanh toán / đủ năng lực tài chính
- die Ausschüttung — phân phối / chi trả / khoản chi trả
- der Fehlbetrag — thâm hụt / thiếu hụt
- der Börsengang — phát hành cổ phiếu lần đầu / niêm yết trên sàn chứng khoán
- Rendite erzielen — tạo ra lợi nhuận / đạt được mức sinh lời
- die Betriebsprüfung — kiểm toán thuế doanh nghiệp / kiểm toán doanh nghiệp
- diversifizieren — đa dạng hóa
- die Buchhaltung — kế toán / ghi sổ kế toán
- der Gewinn — lợi nhuận
- die Verschuldung — tình trạng mắc nợ / gánh nặng nợ
- bilateral — song phương
- kalkulieren — tính toán / tính chi phí
- die Einnahmequelle — nguồn thu nhập / nguồn doanh thu
- der Vermögenswert — tài sản
- schwanken — dao động / biến động
- die Kaufkraft — sức mua
- der Unternehmergeist — tinh thần doanh nhân / tinh thần khởi nghiệp
- der Marktanteil — thị phần
- der Umsatzrückgang — sự sụt giảm doanh thu / suy giảm doanh số
- die Steuerlast — gánh nặng thuế
- der Zahlungseingang — việc nhận được thanh toán / xác nhận tiền đã vào
- veranlagen — đầu tư / phân bổ vốn
- erwirtschaften — tạo ra / kiếm được / đạt được về mặt kinh tế
- kostendeckend — đủ bù chi phí / hòa vốn
- die Preissteigerung — sự tăng giá / mức tăng giá