Từ tiếng Đức: Tri Giác & Giác Quan
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Tri Giác & Giác Quan” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Sinn — giác quan / ý nghĩa
- das Augenlicht — thị lực
- das Gehör — thính giác
- der Geruch — mùi / mùi hương
- ertasten — lần mò / sờ để tìm
- duften — thơm / tỏa hương
- schimmern — lấp lánh / ánh lên
- dröhnen — vang ầm ầm / rền vang
- die Berührung — sự chạm / tiếp xúc
- das Aroma — hương thơm
- knistern — kêu lách tách / sột soạt
- bitter — đắng
- blind — mù
- der Blick — cái nhìn / ánh nhìn / cái liếc
- rauschen — xào xạc / rì rào
- weich — mềm / êm
- der Duftstoff — chất tạo hương / hợp chất thơm
- hörbar — có thể nghe được / nghe thấy được
- das Sehvermögen — thị lực / khả năng nhìn
- taub — điếc
- der Tastsinn — xúc giác
- riechen — ngửi / ngửi thấy mùi
- das Gefühl — cảm giác / cảm xúc
- dumpf — đục / trầm / nghẹt
- der Geschmackssinn — vị giác
- grell — chói gắt / lòe loẹt
- lauschen — lắng nghe chăm chú
- der Sehsinn — thị giác / giác quan nhìn
- der Nachgeschmack — dư vị
- wahrnehmbar — có thể nhận thấy / có thể cảm nhận
- der Reiz — kích thích / tín hiệu cảm giác
- der Klang — âm thanh / âm sắc
- das Echo — tiếng vọng
- der Schatten — bóng / bóng râm
- der Schwindel — chóng mặt / hoa mắt
- das Kribbeln — cảm giác tê ran