Từ tiếng Đức: Giao Thông & Cơ Sở Hạ Tầng
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Giao Thông & Cơ Sở Hạ Tầng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Kreuzung — ngã tư / giao lộ
- der Fahrplan — thời gian biểu / lịch trình
- die Umleitung — đường vòng / đường tránh
- umsteigen — đổi tàu / chuyển tuyến
- beladen — chất hàng / bốc hàng lên
- die Lieferkette — chuỗi cung ứng
- die Vorfahrt — quyền ưu tiên
- der Pendler — người đi làm xa / người đi lại hằng ngày
- die Fahrbahn — phần đường xe chạy
- die Haltestelle — trạm dừng
- abbiegen — rẽ / quẹo
- die Autobahn — đường cao tốc
- der Gehweg — vỉa hè
- pünktlich — đúng giờ
- die Ladefläche — thùng xe / mặt sàn chở hàng
- überholen — vượt / vượt xe
- der Kreisverkehr — bùng binh / vòng xuyến
- verspäten — làm chậm / bị trễ
- die Spur — làn đường / đường ray / dấu vết
- befördern — vận chuyển / chuyên chở
- der Bahnsteig — sân ga / ke ga
- die Geschwindigkeitsbegrenzung — giới hạn tốc độ
- die Schiene — đường ray / thanh ray
- ausweichen — né tránh / đánh lái tránh
- die Strecke — tuyến đường / đoạn đường / quãng đường
- der Güterverkehr — vận tải hàng hóa / giao thông hàng hóa
- befahrbar — có thể đi qua / có thể lái xe qua
- die Zufahrt — đường vào / lối vào / lối xe ra vào
- das Verkehrsschild — biển báo giao thông / biển báo đường bộ
- der Sitzplatz — chỗ ngồi / ghế ngồi
- einsteigen — lên xe / lên tàu
- aussteigen — xuống xe / xuống tàu / ra khỏi xe
- das Parkhaus — nhà đỗ xe / bãi đỗ xe nhiều tầng
- der Stauwarnung — cảnh báo tắc đường
- das Lager — kho / nhà kho
- verladen — chất hàng lên / bốc xếp lên phương tiện vận chuyển
- die Maut — phí cầu đường / phí đường bộ
- der Radweg — đường xe đạp / làn xe đạp
- transportieren — vận chuyển / chuyên chở
- verstopft — ùn tắc / tắc nghẽn