Từ tiếng Đức: Môi Trường & Khí Hậu
44 từ tiếng Đức về chủ đề “Môi Trường & Khí Hậu” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Klimawandel — biến đổi khí hậu
- nachhaltig — bền vững / thân thiện với môi trường
- die Solarenergie — năng lượng mặt trời
- recyceln — tái chế
- die Emission — khí thải / phát thải
- die Dürre — hạn hán
- ressourcenschonend — tiết kiệm tài nguyên
- der Meeresspiegel — mực nước biển
- verbrauchen — tiêu thụ / dùng hết
- die Artenvielfalt — đa dạng sinh học
- der Treibhauseffekt — hiệu ứng nhà kính
- erneuerbar — tái tạo được
- die Windkraft — năng lượng gió
- verschmutzen — gây ô nhiễm
- der CO2-Ausstoß — lượng khí thải CO2 / phát thải CO2
- die Erderwärmung — sự nóng lên toàn cầu
- umweltfreundlich — thân thiện với môi trường
- die Umweltverschmutzung — ô nhiễm môi trường
- die erneuerbare Energie — năng lượng tái tạo
- der Rohstoff — nguyên liệu thô / tài nguyên
- die Klimakrise — khủng hoảng khí hậu
- das Ökosystem — hệ sinh thái
- trennen — phân loại / tách riêng
- schädlich — có hại / gây hại
- die Abholzung — nạn phá rừng / phá rừng
- die Hitzewelle — đợt nắng nóng
- der Fußabdruck — dấu chân / dấu chân sinh thái
- der Umweltschutz — bảo vệ môi trường
- die Überflutung — lũ lụt / ngập lụt
- die Verpackung — bao bì
- regional — thuộc khu vực / địa phương
- schützen — bảo vệ
- die Erwärmung — sự nóng lên / sự làm nóng
- die Wasserknappheit — tình trạng khan hiếm nước
- wiederverwenden — tái sử dụng
- das Klima — khí hậu
- die Umwelt — môi trường
- das Recycling — tái chế
- die Luftverschmutzung — ô nhiễm không khí
- der Abfall — rác thải / chất thải
- der Strom — điện / dòng điện
- klimaneutral — trung hòa khí hậu
- die Temperatur — nhiệt độ
- das Treibhausgas — khí nhà kính