Từ tiếng Đức: Động Vật
15 từ tiếng Đức về chủ đề “Động Vật” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Hund — chó
- die Katze — mèo
- das Pferd — ngựa
- der Vogel — chim
- der Fisch — cá
- die Kuh — bò cái / con bò
- das Schwein — lợn / heo
- die Maus — chuột
- der Bär — gấu
- der Löwe — sư tử
- der Elefant — voi
- der Hase — thỏ / thỏ rừng
- das Schaf — cừu
- die Ente — vịt
- der Frosch — ếch