Từ tiếng Đức: Thể Thao & Thể Hình
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Thể Thao & Thể Hình” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Training — sự luyện tập / buổi tập
- die Ausdauer — sức bền / sức chịu đựng
- joggen — chạy bộ / chạy jogging
- der Wettkampf — cuộc thi đấu / cuộc tranh tài
- das Trikot — áo đấu / áo thể thao
- dehnen — duỗi người / giãn cơ
- kräftig — mạnh / cường tráng
- das Aufwärmen — khởi động
- der Schiedsrichter — trọng tài
- sich qualifizieren — giành quyền / vượt qua vòng loại
- die Hantel — tạ tay
- der Muskel — cơ bắp
- beweglich — linh hoạt / dẻo dai
- das Tor — bàn thắng
- fit bleiben — giữ dáng / giữ khỏe
- der Trainingsplan — kế hoạch tập luyện / giáo án tập luyện
- die Sportart — môn thể thao / loại hình thể thao
- das Turnier — giải đấu
- der Helm — mũ bảo hiểm
- regelmäßig — đều đặn / thường xuyên
- das Volleyball — bóng chuyền
- die Mitgliedschaft — tư cách thành viên / gói thành viên
- anstrengend — mệt / vất vả / hao sức
- das Knie — đầu gối
- der Schläger — vợt / gậy / dùi
- werfen — ném
- die Niederlage — thất bại / trận thua
- die Übung — bài tập
- die Fitnessstudio — phòng gym / phòng tập thể hình
- das Finale — chung kết
- der Gegner — đối thủ
- der Pokal — cúp / chiếc cúp
- der Sprung — cú nhảy / bước nhảy
- der Verein — câu lạc bộ / hiệp hội
- das Laufband — máy chạy bộ
- siegen — chiến thắng / thắng
- erschöpft — kiệt sức / mệt lả
- der Zuschauer — khán giả / người xem
- die Mitgliedskarte — thẻ hội viên
- fair — công bằng / trung thực / chơi đẹp