Từ tiếng Đức: Tôn Giáo & Thế Giới Quan
30 từ tiếng Đức về chủ đề “Tôn Giáo & Thế Giới Quan” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Glaube — đức tin / niềm tin
- die Spiritualität — tâm linh / tính tâm linh
- das Ritual — nghi lễ
- pilgern — hành hương
- die Konfession — giáo phái / tôn giáo trực thuộc
- tolerant — khoan dung / bao dung
- die Nächstenliebe — tình yêu thương người lân cận / lòng bác ái
- zweifeln — nghi ngờ
- die Weltanschauung — thế giới quan
- heilig — thiêng liêng / thánh
- die Offenbarung — mặc khải
- der Atheismus — chủ nghĩa vô thần
- die Frömmigkeit — lòng mộ đạo / sự sùng đạo
- beichten — xưng tội / thú tội
- verehren — tôn kính / sùng kính
- das Jenseits — thế giới bên kia / cõi sau khi chết
- säkular — thế tục / thế quyền
- die Bekehrung — sự cải đạo / sự chuyển đạo
- der Aberglaube — mê tín / sự mê tín
- meditieren — thiền / thiền định
- die Religion — tôn giáo
- der Gottesdienst — buổi lễ nhà thờ / lễ thờ phượng
- das Gebet — lời cầu nguyện / sự cầu nguyện
- gläubig — mộ đạo / có đức tin / sùng đạo
- fasten — nhịn ăn / ăn chay theo nghi thức / giữ chay
- der Brauch — phong tục / truyền thống
- die Gemeinschaft — cộng đồng / tình đoàn kết
- überzeugt — tin chắc / bị thuyết phục
- sinnstiftend — mang lại ý nghĩa / có ý nghĩa định hướng
- die Andacht — buổi cầu nguyện / lễ nguyện