Từ tiếng Đức: Du Lịch & Du Ngoạn
43 từ tiếng Đức về chủ đề “Du Lịch & Du Ngoạn” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Jugendherberge — nhà trọ thanh niên / ký túc xá du lịch
- umbuchen — đổi đặt chỗ / đặt lại
- die Halbpension — bán trú / nửa tiền ăn
- der Zwischenstopp — điểm dừng quá cảnh / chặng dừng
- ausgebucht — kín chỗ / hết chỗ / bán hết
- einchecken — làm thủ tục nhận phòng / check-in
- die Ermäßigung — giảm giá / ưu đãi
- die Reiseroute — lịch trình / tuyến đường du lịch
- besichtigen — tham quan / đi xem / kiểm tra
- die Unterkunft — chỗ ở / nơi lưu trú
- stornieren — hủy / hủy đặt chỗ
- der Aussichtspunkt — điểm ngắm cảnh / điểm quan sát
- die Reservierung — đặt chỗ / sự đặt chỗ
- die Anzahlung — tiền đặt cọc / tiền trả trước
- die Buchungsbestätigung — xác nhận đặt chỗ / xác nhận đặt phòng
- verpassen — lỡ / bỏ lỡ
- die Übernachtung — lưu trú qua đêm
- der Reiseführer — cẩm nang du lịch / hướng dẫn du lịch
- verreisen — đi du lịch / đi xa
- die Gepäckaufbewahrung — nơi gửi hành lý / chỗ giữ hành lý
- die Reiseversicherung — bảo hiểm du lịch
- der Aufenthalt — kỳ lưu trú
- die Führung — chuyến tham quan có hướng dẫn
- verspätet — bị trễ / chậm
- übernachten — ở qua đêm
- die Sehenswürdigkeit — điểm tham quan / thắng cảnh
- die Pension — nhà khách / nhà trọ nhỏ
- die Ferienwohnung — căn hộ nghỉ dưỡng / căn hộ du lịch
- der Anschluss — chuyến nối / kết nối
- die Rundfahrt — chuyến tham quan vòng quanh / tour tham quan
- die Stornierung — việc hủy / sự hủy bỏ
- der Check-out — trả phòng / check-out
- der Kofferraum — cốp xe / khoang hành lý
- der Late-Check-out — trả phòng muộn / late check-out
- die Kurtaxe — thuế du lịch / thuế khu nghỉ dưỡng
- die Vollpension — trọn gói ăn uống / full board
- sich erkundigen — hỏi thông tin / tìm hiểu
- das Handgepäck — hành lý xách tay
- ein Reiseandenken kaufen — mua đồ lưu niệm du lịch
- die Gepäckaufgabe — quầy gửi hành lý / làm thủ tục hành lý
- der Zimmerservice — dịch vụ phòng
- das Fundbüro — văn phòng đồ thất lạc
- der Reisezweck — mục đích chuyến đi