Từ tiếng Đức: Chính Trị & Chính Phủ
44 từ tiếng Đức về chủ đề “Chính Trị & Chính Phủ” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Koalitionsvertrag — thỏa thuận liên minh
- die Wahlbeteiligung — tỷ lệ cử tri đi bầu
- der Abgeordnete — nghị sĩ / đại biểu
- verhandeln — đàm phán
- die Amtszeit — nhiệm kỳ
- verfassungsgemäß — mang tính hiến pháp / phù hợp với hiến pháp
- die Sanktion — lệnh trừng phạt / chế tài
- der Vermittler — người hòa giải / người trung gian
- die Gewaltenteilung — tam quyền phân lập
- zurücktreten — từ chức / rút khỏi chức vụ
- die Legislaturperiode — nhiệm kỳ lập pháp
- das Mandat — nhiệm vụ / ghế nghị viện / sự ủy nhiệm
- die Opposition — phe đối lập / phe đối lập chính trị
- der Staatsapparat — bộ máy nhà nước
- ratifizieren — phê chuẩn
- souverän — có chủ quyền / tự chủ / tự tin
- die Stichwahl — vòng hai bầu cử / bầu cử vòng hai
- die Außenpolitik — chính sách đối ngoại
- der Staatsstreich — đảo chính
- vereidigen — tuyên thệ nhậm chức / làm lễ tuyên thệ
- die Demokratie — nền dân chủ / dân chủ
- der Ministerpräsident — thủ hiến bang / thủ tướng bang
- das Referendum — trưng cầu dân ý
- die Fraktion — phe phái / nhóm nghị viện
- diplomatisch — mang tính ngoại giao / khéo léo về ngoại giao
- regieren — cai trị / lãnh đạo chính quyền
- der Gipfel — hội nghị thượng đỉnh
- die Mehrheit — đa số
- der Botschafter — đại sứ
- die Staatsräson — lý do quốc gia / lợi ích quốc gia
- der Wahlkampf — chiến dịch tranh cử
- das Parlament — quốc hội / nghị viện
- die Regierungserklärung — tuyên bố chính sách của chính phủ
- koalieren — liên minh / lập liên minh
- die Staatsverschuldung — nợ công / nợ quốc gia
- der Ausschuss — ủy ban / tiểu ban
- bevollmächtigen — ủy quyền / trao thẩm quyền
- die Neutralität — sự trung lập
- die Wahlurne — thùng phiếu
- völkerrechtlich — theo luật quốc tế / xét về luật quốc tế
- die Regierungsbildung — việc thành lập chính phủ
- der Gesetzentwurf — dự luật
- erlassen — ban hành / đưa ra
- die Staatsform — hình thức chính thể / cơ cấu nhà nước