Từ tiếng Đức: Tính Cách & Phẩm Chất
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Tính Cách & Phẩm Chất” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Gelassenheit — sự điềm tĩnh / sự bình thản / sự bình tĩnh
- die Sturheit — sự bướng bỉnh / tính cố chấp
- die Empathie — sự đồng cảm
- aufbrausend — nóng tính / dễ nổi nóng
- die Selbstdisziplin — tính tự kỷ luật / sự tự giác
- die Zuverlässigkeit — độ tin cậy / sự đáng tin cậy
- die Bescheidenheit — sự khiêm tốn
- neigen zu — có xu hướng / dễ nghiêng về
- der Dickkopf — người bướng bỉnh / kẻ cứng đầu
- die Eitelkeit — sự phù phiếm / tính hư vinh
- die Willensstärke — ý chí / nghị lực ý chí
- voreingenommen — thiên vị / có thành kiến
- die Aufrichtigkeit — sự chân thành / sự trung thực
- der Ehrgeiz — tham vọng
- die Reizbarkeit — tính dễ cáu kỉnh / sự dễ bị kích thích
- selbstbewusst — tự tin
- das Temperament — tính khí / khí chất
- rücksichtsvoll — chu đáo / biết quan tâm
- die Arroganz — sự kiêu ngạo / tính ngạo mạn
- launisch — thất thường / hay thay đổi tâm trạng
- die Schwäche — điểm yếu / sự yếu đuối
- der Freigeist — tâm hồn tự do
- nachtragend — hay để bụng / ôm hận
- die Charakterstärke — sức mạnh tính cách / bản lĩnh
- einfallsreich — tháo vát / sáng tạo
- die Schwärmerei — sự say mê đầy mơ mộng / sự cuồng nhiệt đầy mộng tưởng
- verschlossen — kín đáo / khép kín / dè dặt
- die Geduld — sự kiên nhẫn
- der Optimismus — sự lạc quan
- kritikfähig — biết tiếp thu phê bình / cởi mở với phê bình
- die Unsicherheit — sự bất an / không chắc chắn
- der Perfektionismus — chủ nghĩa hoàn hảo
- sensibel — nhạy cảm
- der Hang zur Übertreibung — khuynh hướng cường điệu hóa
- charismatisch — lôi cuốn / có sức hút
- die Introvertiertheit — tính hướng nội / tính cách khép kín
- sich behaupten — khẳng định mình / giữ vững lập trường
- misstrauisch — đa nghi / thiếu tin tưởng
- sprunghaft — thất thường / thiếu nhất quán / khó đoán
- die Hartnäckigkeit — sự kiên trì / tính bền bỉ