Từ tiếng Đức: Trái Cây & Rau Củ
15 từ tiếng Đức về chủ đề “Trái Cây & Rau Củ” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Apfel — táo
- die Banane — chuối
- die Orange — cam
- die Tomate — cà chua
- die Kartoffel — khoai tây
- die Karotte — cà rốt
- die Zwiebel — hành tây
- die Gurke — dưa chuột / dưa leo
- die Erdbeere — dâu tây
- die Zitrone — chanh
- die Birne — quả lê
- der Salat — sa lát / rau diếp
- die Traube — nho / chùm nho
- der Pilz — nấm
- der Knoblauch — tỏi