Từ tiếng Đức: Khoa Học Tự Nhiên
48 từ tiếng Đức về chủ đề “Khoa Học Tự Nhiên” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Wechselwirkung — tương tác
- der Stoffwechsel — sự trao đổi chất
- die Bindung — liên kết / sự gắn kết
- das Lösungsmittel — dung môi
- die Zellteilung — sự phân chia tế bào
- isolieren — cô lập / tách riêng
- leitfähig — dẫn điện / có tính dẫn điện
- stabil — ổn định
- unter Druck stehen — chịu áp lực / ở dưới áp suất
- die Beschleunigung — gia tốc
- das Molekül — phân tử
- die Schwerkraft — trọng lực
- reagieren — phản ứng
- das Gewebe — mô
- die Energieumwandlung — sự chuyển hóa năng lượng / sự chuyển đổi năng lượng
- evolutionär — mang tính tiến hóa / thuộc tiến hóa
- die Mutation — đột biến
- die Oxidation — sự oxi hóa
- das Enzym — enzym / men sinh học
- die Erbsubstanz — vật chất di truyền / chất di truyền
- kondensieren — ngưng tụ
- das Gleichgewicht — sự cân bằng / trạng thái cân bằng
- die Strahlung — bức xạ
- der Aggregatzustand — trạng thái vật chất
- durchdringen — xuyên qua / thâm nhập
- radioaktiv — phóng xạ
- die Reibung — ma sát
- der Druck — áp suất
- das Element — nguyên tố
- der Organismus — sinh vật / cơ thể sống
- die Zelle — tế bào
- verdampfen — bay hơi
- nachweisbar — có thể phát hiện được
- mikroskopisch — vi thể / cực nhỏ
- die Säure — axit
- das Atom — nguyên tử
- die Zellmembran — màng tế bào
- die Wellenlänge — bước sóng
- das Gen — gen
- das Teilchen — hạt
- messbar — có thể đo được / đo lường được
- die Kraft — lực
- die Verbindung — hợp chất / sự kết nối
- die Reaktion — phản ứng
- das Erbgut — vật chất di truyền / bộ gen
- löslich — hòa tan được / tan
- komplex — phức tạp
- die Trägheit — quán tính